DANH
SáCH BAN CHỦ NHIIỆM KHOA CƠ KHÍ QUA 35NĂM (1975 - 2010)
DANH SÁCH CÁN BỘ CÔNG TÁC TẠI KHOA CƠ
KHÍ
|
TT |
Họ và tên |
Năm sinh |
Năm về Khoa |
Chức danh |
Chức vụ |
Địa chỉ /Điện
thoại |
|
1 |
Lưu Đức
Hoà |
2/6/1953 |
11/1977 |
GVC. ThS |
Trưởng Bộ môn |
K24/32 Ngô Sỹ Liên ĐNẵng, 3842776/ 0913413014 ldhoadhbk@yahoo.com |
|
2 |
Đinh Minh Diệm |
8/8/1954 |
8/1978 |
GVC. TS |
Trưởng
khoa |
K34/38 Ngô Sỹ Liên, ĐN, 3841194/ 0914038856 dmdiem08@gmail.com |
|
3 |
Nguyễn Thanh
Việt |
30/7/1954 |
5/1978 |
GVC. ThS |
Chủ tịch CĐKhoa |
K58/32 Ngô Sỹ Liên, ĐNẵng, 3842977/ 0905234194 ngthviet.bkdn@gmail.com |
|
4 |
Trần Khánh |
2/4/1957 |
10/1980 |
Kỹ thuật viên |
|
Khối Bách khoa, Đà Nẵng, (0511) 766125 tkhanh@dut.udn.vn |
|
5 |
Đặng Xuân
Thuỷ |
2/4/1970 |
1998 |
Kỹ sư |
|
Tổ 12, Hoà Khánh Bắc,ĐN, 732989/ 0903575828 |
|
6 |
Nguyễn Thị
Huệ |
1/7/1958 |
1999 |
Kỹ sư |
|
408/50 HoàngDiệu, Đà Nẵng, (0511) 871833 Hue871833@yahoo.com |
|
7 |
Phạm Thị Anh
Đào |
23/12/1961 |
2000 |
Cao đẳng |
Văn thư |
K920/10 Tôn Đức Thắng, ĐN, 841264/0902960169 ptadao2009@gmail.com |
|
8 |
Tào Quang
Bảng |
05/1/1983 |
2006 |
GV.Kỹ sư |
CBGD |
3738458/ 0905062242 quangbangdf9a2000@yahoo.com |
|
9 |
Nguyễn Bá
Kiên |
18/4/1984 |
2010 |
TG. ThS. |
CBGD |
01652350606 bakien184@googlemail.com |
Tham
gia giảng dạy tại Bộ môn:
|
10 |
Hoàng Minh Công |
1/9/1957 |
3/1980 |
GVC. ThS |
P.Pḥng HCTH, ĐHBK |
K58/26 Ngô Sỹ Liên, ĐN, 841255, 0905136627 hmcong@dut.udn.vn |
|
11 |
Trần
Nguyên Vinh |
10/10/1955 |
1977 |
GV. KS |
P. Pḥng Đào tạo, ĐHBK |
162 - Ng Lương Bằng, ĐN, 3732550/ 0905146607 nguyenvinhdt@gmail.com |
|
12 |
Dương
Mộng Hà |
1/1/1957 |
9/1980 |
GVC. ThS |
T. Ban QHQT, ĐHĐN |
235 NgVăn Linh, Đà Nẵng, 650828// 0903580619 dmha@ud.edu.vn |
|
13 |
Lê Viết
Ngưu |
5/4/1942 |
1/1976 |
PGS.TS |
Hưu |
768 - Trần Cao Vân, ĐN, 813074//
0913459723 lvnguudhbk@yahoo.com.vn |
|
14 |
Nguyễn
Quang Anh |
19/12/1946 |
12/1976 |
GVC. KS |
Hưu |
K42/40 Ngô Sỹ Liên, ĐN, (0511) 841359/ 0905168675 nqanhdhbk@yahoo.com.vn |
|
15 |
Nguyễn
Hữu |
9/12/1940 |
3/1976 |
PGS. TS |
Hưu |
24-Hải Sơn, Đà Nẵng, (0511) 834805/ 3531831 |
Bộ môn
Chế tạo máy
|
TT |
Họ và tên |
Năm sinh |
Năm về Khoa |
Chức danh |
Chức vụ |
Địa chỉ /Điện
thoại |
|
1 |
Lưu Đức
B́nh |
24/9/1980 |
2003 |
GV. ThS. |
Trưởng Bộ môn |
K24/28 Ngô Sỹ Liên, ĐN, 2464768/ 0914015014 ldbdhbk@yahoo.com |
|
2 |
Trần Minh Chính |
25/10/1955 |
5/1978 |
GVC. ThS |
Bí Thư Chi bộ |
338/12 Phan C. Trinh, ĐN, 3897516/ 0913422908 tmchinh@yahoo.com |
|
3 |
Châu Mạnh Lực |
15/1/1954 |
3/1979 |
GVC. ThS |
|
K920/10 Tôn Đức Thắng, ĐN, 3841264/ 0913469718 cmlucdhbk@yahoo.com.vn |
|
4 |
Bùi Trương Vỹ |
12/12/1956 |
9/1980 |
GVC. ThS |
|
33/6 Pasteur, Đà Nẵng,
3893075/ 0914168855 buitruongvy@gmail.com |
|
5 |
Trần Ngọc
Hải |
7/5/1980 |
2005 |
GV. ThS |
|
Khối Bách Khoa, Đà Nẵng, 3842794/ 0905026649 trangochaidhbk@yahoo.com |
|
6 |
Nguyễn Phạm
Thế Nhân |
12/10/1983 |
2006 |
GV.KS |
|
0905969475 |
|
7 |
Thân Tiến
Thịnh |
19/09/1984 |
2007 |
GV.ThS. |
|
|
|
8 |
Hoàng Văn
Thạnh |
27/04/1984 |
2008 |
GV.KS |
|
Hoangvanthanh_03c1b@yahoo.com/
0533868644/ 01239909872 |
|
9 |
Trần Minh
Sang |
05/06/1985 |
2008 |
GV.KS |
|
|
|
10 |
Nguyễn
Hoài |
8/9/1957 |
4/1977 |
Kỹ thuật viên |
Trưởng xưởng Cơ Khí |
K44/
Ngô Sỹ Liên Khối
Bách khoa, Đà Nẵng, 3841822// 0905114819 nhnam@dut.udn.vn |
|
11 |
Nguyễn Văn Tuấn |
27/3/1959 |
1980 |
Kỹ sư |
|
K 16/4 Ngô Sỹ Liên, Đà Nẵng,
3842994//0983842994 nvtuandhbk@yahoo.com.vn |
|
12 |
Vũ Duy
Thuần |
16/5/1962 |
12/1983 |
Kỹ thuật viên |
|
K46/17 Cao Thắng, Đà Nẵng, 519884 0905246172 |
|
13 |
Nguyễn
Phúc Nghĩa |
25/7/1975 |
2000 |
Kỹ sư |
Giáo vụ khoa |
922 Trần Cao Vân, Đà Nẵng 3756996// 0914048182 nghiacokhi@yahoo.com |
|
14 |
Trần
Văn Tiến |
4/1/1977 |
2005 |
ThS. |
|
Khối Bách Khoa, Đà Nẵng, 3842768// 0985010376 tvtiendhbk@yahoo.com.vn |
|
15 |
Nguyễn
Tấn Minh |
20/10/1978 |
2009 |
KS |
|
0905231232 |
|
16 |
Nguyễn
Thanh Ngọc |
03/10/1984 |
2009 |
KS |
|
0933867475 |
|
17 |
Trần Phước
Thanh |
24/08/1984 |
2009 |
KS |
|
0977882010 |
|
18 |
Phạm Nguyễn Quốc Huy |
24/10/1985 |
2009 |
KS |
|
0984009538 |
|
TT |
Họ và tên |
Năm sinh |
Năm về Khoa |
Chức danh |
Chức vụ |
Địa chỉ /Điện
thoại |
|
1 |
Nguyễn Đắc Lực |
8/12/1957 |
9/1980 |
GVC. ThS |
Trưởng Bộ môn |
44 Nguyễn Chí Thanh, Đà Nẵng, 835331 0903577754 |
|
2 |
Trần Xuân Tuỳ |
2/2/1953 |
1977 |
PGS. TS |
Giám đốc Viện CNCK&TĐH |
449 Ng Lương Bằng, Đà Nẵng, 732533;
0983459719 |
|
4 |
Trần Đ́nh
Sơn |
2/1/1972 |
1999 |
GV. ThS |
PGĐ Viện công nghệ CK & TĐH |
(0511) 765533 0905211161 trandiinhson2008@yahoo.com |
|
5 |
Ngô Thanh Nghị |
25/10/1983 |
2006 |
GV KS |
0908999801 |
|
|
6 |
Đỗ Thế
Cần |
19/12/1984 |
2007 |
GV KS |
|
0958606345 |
|
7 |
Đinh Hoài |
05/02/1984 |
2008 |
GV KS |
|
935225266 |
|
8 |
Đặng
Thế Vinh |
19/09/1985 |
2008 |
GV KS |
|
0978498964 |
|
9 |
Vơ Như Thành |
18/11/1983 |
2009 |
|
|
0905669229 |
|
10 |
Nguyễn Lê
Minh |
16/04/1983 |
2006 |
KS |
|
0983160004 |
|
11 |
Trần Minh
Thông |
11/04/1982 |
2006 |
KS |
|
0905309558 |
DANH SáCH CÁN BỘ ĐĂ CÔNG TÁC
TẠI KHOA CƠ KHÍ TRONG 35 NĂM
QUA
|
TT |
Họ và tên |
Ngày tháng năm
sinh |
Thời gian
công tác tại Kh. Cơ khí |
Chức danh |
Chức vụ hiện nay |
Địa chỉ / Điện thoại |
||
|
1 |
Nguyễn
Đức Cán |
13/7/1933 |
1975 - 1984 |
PGS.TS |
Nghỉ hưu |
30 Nguyễn
Phúc 08-9965366/0914251585 |
||
|
2 |
Lê Viết
Ngưu |
5/4/1942 |
1/1976- 2007 |
PGS.TS |
Nghỉ hưu |
768 Trần
Cao Vân, Đà Nẵng,
(0511) 813074 0913459723 |
||
|
3 |
Nguyễn
Ngọc Diệp |
14/11/1938 |
1/1976 - 1998 |
GVC.
KS |
Nghỉ
hưu |
16/5 Nguyễn Du,
Đà Nẵng, (0511) 828789 0989070168 |
||
|
4 |
Hồ Hồng
Thanh |
1/10/1040 |
1976 - 1983 |
GV. KS |
Nghỉ hưu |
K24/18, Ngô Sỹ Liên, ĐN, (0511) 3842842 |
||
|
5 |
Bùi
Ngọc Quế |
|
76 -19 83 |
GVC. TS |
Mất |
0905152737 |
||
|
6 |
Nguyễn
Hữu |
9/12/1940 |
3/1976 |
PGS.TS |
Nghỉ hưu |
24 Hải Sơn, Tp Đà Nẵng 3605767 |
||
|
7 |
Nguyễn Tế |
20/7/1940 |
12/76 - 2003 |
GVC. TS |
|
62/423A Phan Huy Ích, P 12 Q. G̣ Váp, TP HCM 0909339805 |
||
|
8 |
Lê Tử |
|
76 - 85 |
GV. KS |
P. Giám đốc |
Cty vận tải ôtô 6 (0511) 828657 0905001585 |
||
|
9 |
Đoàn
Thiên Kim |
1948 |
76 - 95 |
GVC. KS |
P. Pḥng, ĐHBK |
(0511) 3725941/ 0905029971 3A - Hà Huy Tập nối dài |
||
|
10 |
Trần
Hữu Huế |
|
1976 - 1995 |
GVC. TS |
Khoa SPKT |
(0511) 650385 0905118033 |
||
|
11 |
Nguyễn
Thạnh |
1938? |
1977 - 1995 |
GVC. KS |
Nghỉ hưu |
K 24/
Ngô Sỹ Liên, TP Đà Nẵng, (0511) 842375 |
||
|
12 |
Phan
Kỳ Phùng |
1940 |
1976 - 1995 |
GS.
TSKH |
GĐ TT GDTX ĐHĐN |
200/1/52 B́nh Lợi, P 13 Q. B́nh Thạnh , TP HCM, 0913410583 |
||
|
13 |
Phạm Văn Song |
1/6/1941 |
1977 - 2003 |
GVCC. KS |
|
K 48/20 Ngô
Sỹ Liên, ĐN, (0511) 842221 0913441355 |
||
|
14 |
Lê Kỳ |
|
1977 - 1988 |
KS |
|
PJICO TP Hồ Chí Minh
0903754205 |
||
|
15 |
Phùng Rân |
1942 |
1977 -19 90 |
PGS. TS |
|
131 Thống Nhất, Thủ Đức,
TP HCM, 8960600 0903833806 |
||
|
16 |
Phạm Thanh
Tâm |
16/8/1950 |
3/1977 - 1990 |
GVC. ThS |
|
131 Thống Nhất, Thủ Đức,
TP HCM, (08) 8960600 |
||
|
17 |
Nguyễn
Ngọc Thuỳ |
5/3/1936 |
1977 - 93 |
CBPVGD |
Nghỉ hưu |
(0511) 732280 |
||
|
18 |
Nguyễn
Văn Yến |
8/8/1953 |
1977 - 95 |
GVC. TS |
T. ban ĐHĐN |
5 Thanh Long, TP Đà Nẵng, (0511)
820103 0914038888 |
||
|
19 |
Đinh
Thị Bạch Yến |
25/10/1939 |
1976 - 92 |
GV. KS |
Nghỉ hưu |
25 Lư Tự Trọng, Đà Nẵng,
(0511)886015 |
||
|
20 |
Nguyễn
Tư Đôn |
16/8/1934 |
1976 - 97 |
TS |
Hưu |
25 Lư Tự Trọng, Đà Nẵng,
(0511)886015 |
||
|
21 |
Hà Lê
Hùng |
1957 |
1976 - 94 |
ThS |
Q. GĐ TT TT Tưliệu ĐHĐN |
MẤT (0511) 837570 0903597315 |
||
|
22 |
Trần Kim
Thành |
|
76 - 95 |
GVC. KS |
Nghỉ hưu |
56 Bắc Đẩu, P. Thanh
B́nh, TP Đà Nẵng, (0511) 3827798 |
||
|
23 |
Nguyễn
Hữu Thành |
1948 |
76 - 95 |
KS |
Nghỉ hưu |
K17/1 Trần Quư Cáp, TP Đà
Nẵng, (0511) 3826624 |
||
|
24 |
Vơ Văn Khâm |
|
76 |
KS |
Nghỉ hưu |
38, Nguyễn Tuân, TP Đà Nẵng (0511) 822280/ 0905155999 |
||
|
25 |
Nguyễn Thị Cẩm Vân |
1948 |
76 - 95 |
Trung cấp |
Nghỉ hưu |
38, Nguyễn Tuân, TP Đà Nẵng (0511) 3822280 |
||
|
26 |
Tô
Cương |
20/10/1943 |
76 - 95 |
GVC. KS |
Nghỉ hưu |
44 Trần Kế Xương, TP
Đà Nẵng, 24 Ngô Sỹ
Liên , ĐN (0511) 3827558 0903531531 |
||
|
27 |
Trần
Hồng Nga |
1947 |
76 - 95 |
GVC. KS |
Nghỉ hưu |
44 Trần Kế Xương, TP
Đà Nẵng, (0511) 3827558 24 Ngô Sỹ
Liên ĐN |
||
|
28 |
Vơ Duy Hải |
|
76 |
|
Hưu |
920/27
Tôn Đức Thắng ĐN, (0511) 3842589 |
||
|
29 |
Nguyễn
Hữu Liễu |
|
77 - 82 |
Công Nhân |
Mất |
|
||
|
30 |
Đào
Thượng Dụng |
|
77 - 83 |
Công Nhân |
Mất |
|
||
|
31 |
Nguyễn
Tất Lương |
|
77 |
GV. KS |
|
Huyện Đô Lương, Nghệ An |
||
|
32 |
Dương
Anh Ngọc |
|
77 |
GV. KS |
|
Nhà máy xe lửa Gia Lâm, Hà Nội |
||
|
33 |
Trần
Mạnh Hùng |
|
77 |
GV. KS |
|
TP. HCM 0903730366 |
||
|
34 |
Tạ Thanh
B́nh |
|
77 |
KS |
|
|
||
|
35 |
Tạ
Văn Đước |
5.6.1956 |
77 |
KS |
PGĐ TT xúc tiến việc làm |
264/6 Nguyễn Thái Học, TP Quy Nhơn,
(056) 522964/ 0905450366 |
||
|
36 |
Trương Anh Luân |
27/11/1957 |
77 |
KS |
CTy Nhựa Bích Anh |
61/22/ B́nh Giă, Ph 13, Q Tân B́nh, Tp. HCM 0903907262 truonganhluan@yahoo.com |
||
|
37 |
Nguyễn
Thanh Long |
|
77 - 83 |
Cao Đẳng |
|
|
||
|
38 |
Nguyễn
Bổn |
|
77 - 83 |
KS |
|
|
||
|
39 |
Lâm Hoàng
Thọ |
|
77 - 83 |
KS |
|
|
||
|
40 |
Nguyễn
Hoàng Việt |
15/11/1954 |
6/77 - 05 |
GVC. TS |
P. Ban ĐT ĐHĐN |
70/6 Nguyễn Chí Thanh, TP Đà Nẵng, 830804 0903519016 |
||
|
41 |
Phan Văn
Bường |
1/12/1956 |
77 - 05 |
KS |
|
718/3 Trần Cao Vân, Đà Nẵng, 0914057128 01268576199 |
||
|
42 |
Nguyễn
Văn Lập |
|
77 - 93 |
KS |
|
|
||
|
43 |
Phan Thị
Minh Hải |
|
1977 - 83 |
|
|
23 Lê Hồng |
||
|
44 |
Phạm
Thành Vinh |
|
78 |
KS |
Mất |
|
||
|
45 |
Phan Quang |
|
78 |
KS |
|
TP HCM 0903705428 |
||
|
46 |
Huỳnh
Văn Hoàng |
12/12/1948 |
78 - 05 |
GVC. TS |
|
K 24/30 Ngô Sỹ Liên, ĐN, (0511) 3842896/ 0905322750 |
||
|
47 |
Nguyễn Thị M. Thanh |
|
78 |
KS |
|
|
||
|
48 |
Nguyễn My
Hương |
|
78 - 80 |
TS |
|
|
||
|
49 |
Đặng
Hoàng Oanh |
|
78 |
GV. KS |
|
224 Đồng đen, Q Tân B́nh, TP HCM/ oanhdang5225@yahoo.com.vn 01277868658/(08) 8425809 |
||
|
50 |
Đào
Thị Vĩnh |
|
78 |
KS |
|
115 Hoàng Diệu, TP Đà Nẵng, (0511)
893170 |
||
|
51 |
Thái
Thượng Triết |
|
78 - 79 |
KS |
|
|
||
|
52 |
Trần
Lập |
|
78 - 80 |
TS |
Mất |
|
||
|
53 |
Đỗ
Văn Định |
|
78 - 81 |
KS |
|
|
||
|
54 |
Nguyễn
Thị Sự |
12/1/1937 |
78 - 82 |
CBPVGD |
|
K 48/ 2 Ngô Sỹ
Liên, Khối Bách khoa, TP Đà Nẵng, (0511) 3842773 |
||
|
55 |
Trần
Thị MinhThông |
|
78 - 84 |
CBPVGD |
|
|
||
|
56 |
Trần
Quốc Việt |
12/11/1955 |
11/1978 |
GVC. ThS |
Trường CĐCNĐN |
59 Tống Phước Phổ, ĐN tranquocviet@hot.mail.com, 3640201 0905113348 |
||
|
57 |
Lê
Hồng Thanh |
|
78 - 85 |
TS |
mất |
|
||
|
58 |
Khương
Đại Thắng |
|
78 - 86 |
KS |
|
|
||
|
59 |
Hồ
Hữu Xuyến |
1954 |
78 - 85 |
GVC. KS |
|
Cty TNHH MTVĐông Trường Sơn,
(053) 888427, 0905227320 |
||
|
60 |
Nguyễn
Tường Quy |
3/1954 |
78 - 95 |
ThS |
|
182A/13 Hoàng Diệu, Đ
Nẵng, (0511) 828822/090357614 tuongquy_nguyen@yahoo.com |
||
|
61 |
Nguyễn
Danh Tường |
1956 |
78 - 95 |
GVC. ThS |
|
5 Trương Chí Cường,
Đà Nẵng, (0511) 3612118/ 0913401175 danhtuong1999@yahoo.com |
||
|
62 |
Huỳnh Minh
Tuấn |
1952 |
78 - 95 |
GVC. KS |
|
577 Ngô Quyền, ĐNẵng 3935532 |
||
|
63 |
Phạm
Phú Lư |
1943 |
78 - 96 |
PGS. TS |
|
47/6 Lê Bá Trinh, Tp Đà Nẵng,
821841, 0913410345 |
||
|
64 |
Nguyễn
Thanh B́nh |
1955 |
79 |
KS |
|
(Đă mất) |
||
|
65 |
Phùng Xuân
Thọ |
24/12/1951 |
2/1979 |
|
T.T Đào tạo TX
ĐHĐN |
3/820361/
0914113222 211/2
Đống Đa Đà Nẵng |
||
|
66 |
Trần
Cư |
|
79 - 88 |
CBPVGD |
Hưu |
Tổ 27, Hoà Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
||
|
67 |
Trần
Thế Dung |
1955 |
79 - 89 |
GV. KS |
|
A20/48 D1 Đường Cầu Chéo, Q.Tân Phú, TPHCM 0913915567/ thedung@limicoltd.com |
||
|
68 |
Lê Văn
Sương |
|
79 - 89 |
CBPVGD |
|
|
||
|
69 |
Lê Viết
Giảng |
1938 |
79 - 95 |
PGS.TS |
|
K 58/ 42
Ngô Sỹ Liên, Khối Bách khoa, Đà Nẵng, (0511) 841318 |
||
|
70 |
Nguyễn
Xuân Đạm |
5/7/1938 |
9/1979 - 98 |
GVC. TS |
Mất |
Khối Bách
khoa, Đà Nẵng, (0511)842773 |
||
|
71 |
Nguyễn
Dụ |
10/3/1935 |
11/1979 - 98 |
PGS. TS |
|
54/1A Ông Ích Khiêm ĐN (0511) 827361 |
||
|
72 |
Hồ Ninh |
|
80 |
GV. KS |
|
05113821790/ 0903597303 honinhdn@yahoo.com |
||
|
73 |
Bùi |
1957 |
80 |
GS. TSKH |
Thứ trưởng Bộ GD&ĐT GĐĐHĐN |
21 Nguyễn Trường Tộ, TP ĐN 05113825856/ 0913402278 buivanga@ud.edu.vn |
||
|
74 |
Nguyễn
Ngọc Dũng |
|
80 |
GV. KS |
Giám đốc XN |
729 Trương Công Định, Vũng
Tàu, (064) 833058 0903806492 |
||
|
75 |
Nguyễn
Thế Tranh |
10/11/1957 |
9/1980 |
GVC. ThS |
HP Trường CĐCN |
K276/8 Hải
Pḥng, Đà Nẵng, (0511) 894191/ 0913497348 iutdn@dng.vnn.vn/
nttranh@udn.vn |
||
|
76 |
Vũ
Hồng Hải |
|
80 |
CBPVGD |
|
|
||
|
77 |
Đỗ
Thị Thanh Nhă |
|
80 - 86 |
Cao Đẳng |
Mất |
K920/15 Tôn Đức
Thắng, ĐN |
||
|
78 |
Lê Phùng |
|
80 - 87 |
CBPVGD |
|
Pḥng HCTH, Trường ĐH Kinh tế ,
0905195880/ k448 H85 Trưng Nữ Vương, ĐN |
||
|
79 |
Phạm
Văn Lang |
|
80 - 88 |
CBPVGD |
|
|
||
|
80 |
Tŕnh Thị Kim Xuân |
3/3/1959 |
7/80 - 90 |
KS |
|
K16/4 Ngô Sỹ Liên, Đà Nẵng, (0511)
842994/ 0905300901 |
||
|
81 |
Bùi Trung
Bạn |
|
80 - 92 |
CBPVGD |
|
|
||
|
82 |
Phạm
Thị Kim Loan |
6/11/1957 |
80 - 05 |
GVC. TS |
P. Ph ĐT, ĐHBK |
C27
Đặng Thai Mai, TP Đà Nẵng, (0511) 3820914 0905167546 |
||
|
83 |
Nguyễn
Xuân Hùng |
10/11/1956 |
80 - 95 |
GVC. TS |
Hiệu Phó CĐCN |
82/14 Quang Trung (0511) 835899/ 0913476885 nxhung@udn.vn |
||
|
84 |
Lê
Cung |
1/1/1958 |
80 - 95 |
GVC. TS |
CN Khoa SPKT |
408/50 HoàngDiệu, ĐN, (0511)871833/ 0905124879 lecung2005@gmail.com |
||
|
85 |
Trần Toàn |
30/12/1956 |
10/80 - 83 |
CBPVGD |
|
(0511) 3841876 62 - Ngô Th́ Nhậm. Q Liên Chiểu, TP ĐN |
||
|
86 |
Nguyễn
Độ |
1958 |
80 - 95 |
GVC. ThS |
|
K 48/ 1
Ngô Sỹ Liên, TP
Đà Nẵng, (0511) 730739 0905060099 |
||
|
87 |
Lê Văn
Lược |
1954 |
80 - 95 |
GVC. ThS |
P. CN Khoa SPKT |
09 Mai Lăo Bạng, TP Đà
Nẵng, (0511) 834074/ 0913412231 levanluocspkt@gmail.com |
||
|
88 |
Trần
Văn |
1958 |
81 - 95 |
PGS. TS |
HT Trường
ĐHBK |
98 Quang Trung, Đà Nẵng (0511) 826444/ 0913477045 tvntran@gmail.com |
||
|
89 |
Phạm
Tiên Phong |
|
81 - 86 |
GV. ThS |
P. CC TC đo lường |
77 Lê Lai, TP Đà Nẵng 0905100713 |
||
|
90 |
Phan
Tường |
1957 |
81 - 95 |
GVC. ThS |
Khoa SPKT |
Tổ
47/4 Vĩnh Trung, TP Đà Nẵng, (0511) 655278 0905293482 |
||
|
91 |
Phạm ái |
1957 |
81 - 95 |
GVC. ThS |
|
257/25/07 Nguyễn Văn Linh, TP
Đà Nẵng/ 0903595406 3655265 |
||
|
92 |
Dương
Thọ |
1959 |
81 - 95 |
GVC. ThS |
|
340/33 Phan Chu Trinh, TP Đà
Nẵng, 827313/ 0913490641 duongtho@gmail.com |
||
|
93 |
Hồ
Thị Thu Nga |
27/10/1959 |
9/1981 |
GVC. TS |
|
08.8226054//0908981464 |
||
|
94 |
Phạm Tiên
Phong |
23/12/1959 |
1981 |
GV.ThS. |
Sở KHCN ĐN |
32/ Hoàng Diệu ĐN |
||
|
95 |
Phạm Đăng Phước |
5/1/1959 |
5/1982-2008 |
GVC. TS |
|
HT Trường ĐH Phạm Văn Đồng,
Q Ngăi/ 0905118835 pphamdang@yahoo.com |
||
|
96 |
Lê Văn
Tụy |
17/11/1957 |
82 - 05 |
GVC. TS |
PCNK CKGT |
K82/31/8 Nguyễn Lương Bằng TP Đà Nẵng,
(0511) 841127 0955.770127 |
||
|
97 |
Dương
Thị Minh |
1957 |
82 - 00 |
Cử
nhân |
|
242/26(36) Nguyễn Xí P13 Q. B́nh Thạnh, TP
HCM, 0903876786 0838055966 |
||
|
98 |
Trần
Ngọc Châu |
1951 |
82 - 83 |
KS |
|
Nm CK Kỹ thuật DEAHAN 0903599345 |
||
|
99 |
Đoàn
Đ́nh Nhi |
|
82 - 84 |
CBPVGD |
|
|
||
|
100 |
Nguyễn Văn Trôi |
|
82 - 85 |
CBPVGD |
|
|
||
|
101 |
Hà Lê
Đại |
|
82 - 86 |
KS |
|
63/B6 Cư xá 30-4, TP Hồ Chí Minh,
(08)8994541 |
||
|
102 |
Hồ
Nghĩa Tín |
|
82 - 87 |
KS |
P. Giám đốc |
TGĐ Cty Thép ĐANA Ư ĐN, (0511) 823040 0903505039 |
||
|
103 |
Trương
Thanh Cường |
|
82 - 90 |
KS |
Trưỏng TT |
Cty Amway VN 0913713832 |
||
|
104 |
Đàm
Văn Trung |
|
82 - 92 |
KS |
|
|
||
|
105 |
Nguyễn
Thanh Diệp |
|
83 |
KS |
|
XN xây lắp điện chiếu sáng
Đà Nẵng |
||
|
106 |
Nguyễn
Thanh Dũng |
|
83 - 92 |
CBPVGD |
|
|
||
|
107 |
Diệu Tú |
|
84 - 92 |
KS |
|
|
||
|
108 |
Phạm
Thị Cẩn |
7/7/1956 |
84 - 93 |
Chủ tịch HĐTV CTY POLYCO |
|
767 Giải
phóng, Hà Nội VP Công ty Cơ
nhiệt điện lạnh Bách Khoa /Polyco - VP Cty 24 Đại
Cồ Việt, Hà Nội 0912298344 |
||
|
109 |
Nguyễn
Thị Ánh |
10/5/1964 |
11/84 - 96 |
Công Nhân |
Khoa CK, Trường CĐCN |
41/6/2 Hải Hà, TP Đà Nẵng, (0511)
975812 |
||
|
110 |
Nguyễn
Thị Bích Ngọc |
2/10/1959 |
5/85 - 00 |
GV. ThS |
|
Trường ĐH Sư Phạm Kỹ
thuật TP Hồ Chí Minh |
||
|
111 |
Nguyễn
Minh Trí |
|
85 - 90 |
KS |
|
8/2
Trần Hữu Trang, Phú Nhuận, Tp HCM, (08)
8475902 |
||
|
112 |
Phạm Hoàng
|
|
86 - 91 |
KS |
|
|
||
|
113 |
Thái Hoàng Phong |
1958 |
87 - 95 |
KS |
|
334/4/1 Ngũ Hành Sơn, TP Đà
Nẵng, 950930 0913420369 |
||
|
114 |
Lê Thị
Loan |
5/7/1959 |
87- 90 |
Cao Đẳng |
TT thông tin tư liệu ĐHĐN |
82/14 Quang Trung, TP Đà Nẵng (0511) 3835899 |
||
|
115 |
Trần
Thế Vinh |
1964 |
88 - |
TS |
|
|
||
|
116 |
Lâm Thị Hồng Đào |
15/6/1947 |
95 - 99 |
KS |
|
|
||
|
117 |
Nguyễn
Văn Thi |
|
83 - 85 |
|
Cảng Thị Nại |
0903599565 |
||
|
118 |
Trần
Cao Đại |
1936 |
87 - 95 |
GV. KS |
Nghỉ hưu |
10 Ngô Quyền, Quảng Ngăi (055) 818796 |
||
|
119 |
Phùng Minh
Nguyên |
17/4/1962 |
84 - 05 |
KS |
|
44 Ngô Sỹ Liên, Q Liên Chiểu. TP Đà Nẵng,
0905177691 |
||
|
120 |
Trần Thanh
Hải Tùng |
3/9/1962 |
4/85 - 05 |
PGS. TS |
P. Ban KHCN ĐHĐN |
K74/15 Thi Sách, Đà Nẵng (0511) 614224 0913459649 |
||
|
121 |
Nguyễn
Hữu Tuyến |
|
87 - |
GV. TS |
|
|
||
|
122 |
Dương
Việt Dũng |
6/8/1964 |
11/89 - 05 |
GVC. TS |
Trưởng khoa CKGT |
84 Trần Cao Vân ĐN K Khối Bách khoa, TP Đà Nẵng, (0511) 841129/0903504702 đvungbk@gmail.com |
||
|
123 |
Phan Minh
Đức |
3/9/1969 |
1/92 - 05 |
GV. ThS |
TP đào tạo ĐHBK |
K36/26 Lê Duẩn, TP Đà Nẵng, (0511) 893460, 0903502296 pmduc@dut.udn.vn |
||
|
124 |
Nguyễn
Việt Hải |
|
2002 - 05 |
KS |
|
(0511) 733322 0989078087 |
||
|
125 |
Trần
Văn Luận |
|
2003 - 05 |
KS |
|
(0511) 572143 0913458884 |
||
|
126 |
Thái Thế
Hùng |
25/5/1962 |
5/1985-1997 |
PGS.TS |
ĐHBK HN |
Khoa SPKT Trường ĐHBK
Hà Nội |
||
|
127 |
Trương
Duy Toản |
|
|
|
|
|
||
|
128 |
Vơ Văn Toàn |
|
|
|
|
|
||
|
129 |
Nguyễn
Đại Quư |
1964 |
|
|
|
Đang ở Bỉ |
||
|
|
|
|
|
|
|
|
||